iowa crab

iowa crab

A wild Iowa crab tree blooms with fragrant pink flowers in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây táo dại Iowa: "iowa crab" tên gọi một loài cây táo dại nguồn gốc từ miền Tây Hoa Kỳ. Loài cây này được biết đến với hoa màu hồng hương thơm, quả của một loại táo dại (crab apple) nhỏ, thường vị chua.

dụ sử dụng
  • (Cây táo dại Iowa được biết đến với những bông hoa màu hồng thơm ngát nở vào mùa xuân.)
  • (Động vật hoang dã thường ăn quả của cây táo dại Iowa vào mùa thu.)
  • (Những người làm vườnmiền Tây Hoa Kỳ đôi khi trồng cây táo dại Iowa hoa trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iowa crab" như một thuật ngữ thực vật học: Trong các tài liệu khoa học, cụm từ này thường được dùng để chỉ loài , một loài cây bản địa của vùng Trung Tây Tây Hoa Kỳ.
    • The iowa crab (Malus ioensis) is a species of crabapple tree that thrives in prairies and open woodlands. (Cây táo dại Iowa (Malus ioensis) một loài cây táo dại phát triển tốtcác đồng cỏ rừng thưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab apple (danh từ): táo dại, thuật ngữ chung cho các loại táo nhỏ, chua thuộc chi Malus.

    • The iowa crab is a type of crab apple native to the United States. (Cây táo dại Iowa một loại táo dại nguồn gốc từ Hoa Kỳ.)
  • Iowa crabapple (danh từ): tên gọi khác của "iowa crab", thường dùng trong các sách hướng dẫn làm vườn.

    • The iowa crabapple is resistant to many common diseases. (Cây táo dại Iowa khả năng kháng nhiều bệnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild crab apple: táo dại hoang dã, chỉ chung các loài táo dại mọc tự nhiên.

    • The iowa crab is a wild crab apple with distinctive pink flowers. (Cây táo dại Iowa một loại táo dại hoang dã với hoa màu hồng đặc trưng.)
  • Malus ioensis: tên khoa học của loài cây này, dùng trong ngữ cảnh thực vật học.

    • Malus ioensis, commonly known as iowa crab, is found in the western United States. (Malus ioensis, thường được gọi là cây táo dại Iowa, được tìm thấymiền Tây Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "iowa crab". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng các động từ như: - Grow in: mọc ở. - The iowa crab grows in dry, open areas. (Cây táo dại Iowa mọcnhững khu vực khô ráo, thoáng đãng.)

  • Bloom into: nở hoa thành.
    • The iowa crab blooms into fragrant pink flowers. (Cây táo dại Iowa nở hoa thành những bông hoa hồng thơm ngát.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "iowa crab". Tuy nhiên, từ "crab apple" đôi khi xuất hiện trong các thành ngữ như: - Sour as a crab apple: chua như táo dại, dùng để chỉ tính cách khó chịu hoặc vị chua gắt. - His mood was as sour as a crab apple. (Tâm trạng của anh ấy chua chát như quả táo dại.)

Từ gần giống

Từ chứa "iowa crab"